Home
STK LỤC QUÝ
Tổng cộng có 36 STK
STT SỐ TK NGÂN HÀNG GIÁ BÁN KHO MUA
1 105696999999 VIETINBANK 38.900.000 VNĐ Lộc Phát
2 9393.666666 VIETCOMBANK 26.000.000 VNĐ Lục Quý
3 9090.666666 VIETCOMBANK 26.000.000 VNĐ Lục Quý
4 9191.666666 VIETCOMBANK 26.000.000 VNĐ Lục Quý
5 9292.666666 VIETCOMBANK 26.000.000 VNĐ Lục Quý
6 10xx.888888 VIETCOMBANK 22.222.000 VNĐ Lục Quý
7 10xx.999999 VIETCOMBANK 22.222.000 VNĐ Lục Quý
8 10xx.666666 VIETCOMBANK 22.222.000 VNĐ Lục Quý
9 10xx.222222 VIETCOMBANK 22.222.000 VNĐ Lục Quý
10 8888.669.666666 MB BANK 8.500.000 VNĐ Lục Quý
11 6.696969.666666 MB BANK 8.500.000 VNĐ Lục Quý
12 X696969.555555 MB BANK 8.500.000 VNĐ Lục Quý
13 6.696969.888888 MB BANK 8.500.000 VNĐ Lục Quý
14 X696969.888888 MB BANK 8.500.000 VNĐ Lục Quý
15 1999.678.999999 MB BANK 8.300.000 VNĐ Lục Quý
16 1998.678.999999 MB BANK 8.300.000 VNĐ Lục Quý
17 1997.678.999999 MB BANK 8.300.000 VNĐ Lục Quý
18 1996.678.999999 MB BANK 8.300.000 VNĐ Lục Quý
19 1995.678.999999 MB BANK 8.300.000 VNĐ Lục Quý
20 1994.567.888888 MB BANK 8.300.000 VNĐ Lục Quý
21 1993.678.666666 MB BANK 8.300.000 VNĐ Lục Quý
22 1992.678.666666 MB BANK 8.300.000 VNĐ Lục Quý
23 1991.678.666666 MB BANK 8.300.000 VNĐ Lục Quý
24 1990.678.999999 MB BANK 8.300.000 VNĐ Lục Quý
25 969.9696.888888 MB BANK 6.666.000 VNĐ Lục Quý
26 0808080.999999 MB BANK 6.666.000 VNĐ Lục Quý
27 5959595.666666 MB BANK 6.666.000 VNĐ Lục Quý
28 2929292.888888 MB BANK 6.666.000 VNĐ Lục Quý
29 696.9696.999999 MB BANK 6.666.000 VNĐ Lục Quý
30 2626262.888888 MB BANK 6.666.000 VNĐ Lục Quý
31 2626262.999999 MB BANK 6.666.000 VNĐ Lục Quý
32 0808080.666666 MB BANK 6.666.000 VNĐ Lục Quý
33 5858585.999999 MB BANK 6.666.000 VNĐ Lục Quý
34 5858585.666666 MB BANK 6.666.000 VNĐ Lục Quý
35 5959595.888888 MB BANK 6.666.000 VNĐ Lục Quý
36 2929292.666666 MB BANK 6.666.000 VNĐ Lục Quý