Home
SỐ TÀI KHOẢN NGŨ QUÝ
Tổng cộng có 81 STK
STT SỐ TK NGÂN HÀNG GIÁ BÁN KHO MUA
1 55555 MB BANK 2.500.000.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
2 99999 MB BANK 2.000.000.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
3 88888 MB BANK 2.000.000.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
4 66666 MB BANK 2.000.000.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
5 678.99999 MB BANK 71.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
6 122xx0008.99999 BIDV 16.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
7 122xx0009.88888 BIDV 16.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
8 122xx0009.66666 BIDV 16.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
9 510.88.00.4488888 BIDV 15.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
10 510.88.00.6688888 BIDV 15.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
11 510.88.00.9988888 BIDV 15.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
12 510.88.00.7788888 BIDV 15.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
13 510.88.0000.88888 BIDV 15.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
14 510.88.00.5588888 BIDV 15.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
15 510.88.00.2288888 BIDV 15.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
16 510.88.00.3388888 BIDV 15.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
17 510.88.00.1188888 BIDV 15.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
18 81.888888 ABBANK 11.999.000 VNĐ Lục Quý, Sảnh 6 Nút
19 88.123456.99999 AGRIBANK 9.000.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
20 88.012345.99999 AGRIBANK 9.000.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
21 83.88888 ABBANK 8.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
22 7.9999.55555 VIETCOMBANK 8.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
23 8107897899999 AGRIBANK 8.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
24 1.9999.55555 VIETCOMBANK 8.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
25 3.9999.55555 VIETCOMBANK 8.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
26 1102.668.99999 TP BANK 8.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
27 81.0789.7899999 AGRIBANK 8.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
28 2.9999.55555 VIETCOMBANK 8.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
29 810.7897899999 AGRIBANK 8.300.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
30 xx.666.99999 VIETCOMBANK 8.300.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
31 xx.333.99999 VIETCOMBANK 8.300.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
32 xx.888.99999 VIETCOMBANK 8.300.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
33 59995.88888 SEABANK 6.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
34 89998.77777 SEABANK 6.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
35 59995.33333 SEABANK 6.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
36 39993.88888 SEABANK 6.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
37 86668.99999 SEABANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
38 xxx.99.77777 VIETCOMBANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
39 89998.99999 SEABANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
40 81.0789.7898999 AGRIBANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
41 xxx.86.99999 VIETCOMBANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
42 xxx.66.99999 VIETCOMBANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
43 xxx.33.99999 VIETCOMBANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
44 xxx.55.99999 VIETCOMBANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
45 xxx.33.77777 VIETCOMBANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
46 xxx.44.77777 VIETCOMBANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
47 xxx.88.77777 VIETCOMBANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
48 xx.3579.9999 VIETCOMBANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
49 8705678900000 AGRIBANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
50 810.789.7897999 AGRIBANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
51 xxx.22.77777 VIETCOMBANK 5.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
52 268.1368.8888 TP BANK 5.888.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
53 268.5368.8888 TP BANK 5.888.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
54 268.2368.8888 TP BANK 5.888.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
55 268.9368.8888 TP BANK 5.888.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
56 777.66666.77777 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
57 555.88888.55555 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
58 555.66666.55555 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
59 555.22222.55555 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
60 333.99999.33333 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
61 333.88888.33333 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
62 333.66666.33333 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
63 222.99999.22222 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
64 222.88888.22222 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
65 222.66666.22222 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
66 777.88888.77777 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
67 777.55555.77777 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
68 666.55555.66666 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
69 666.22222.66666 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
70 7779988888 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
71 6338899999 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
72 9339988888 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
73 8339988888 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
74 8336688888 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
75 9779988888 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
76 8386699999 MB BANK 4.500.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
77 003110.30.888.99999 OCB 3.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
78 003110.93.888.99999 OCB 3.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
79 003110.51.888.99999 OCB 3.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
80 003110.25.888.99999 OCB 3.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút
81 003110.468.88.99999 OCB 3.999.000 VNĐ Ngũ Quý, Sảnh 5 Nút